“employed” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó được tuyển dụng, nghĩa là họ có việc làm và đang làm việc cho một công ty hoặc cá nhân. Trái nghĩa với thất nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'employed' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính để chỉ tình trạng việc làm. Trái nghĩa với 'unemployed'. Thường gặp các cụm: 'full-time employed', 'part-time employed', 'self-employed'.
Examples
She is employed at a local bank.
Cô ấy đang **được tuyển dụng** tại một ngân hàng địa phương.
Both of my parents are employed.
Cả bố mẹ tôi đều đang **có việc làm**.
He became employed right after graduation.
Anh ấy đã **được tuyển dụng** ngay sau khi tốt nghiệp.
These days, it’s tough to stay employed for a long time at one company.
Ngày nay, rất khó để **giữ được việc làm** lâu dài ở một công ty.
Are you still employed, or did you start your own business?
Bạn vẫn còn đang **có việc làm**, hay đã tự kinh doanh?
Most people feel more secure when they’re employed full-time.
Hầu hết mọi người cảm thấy an tâm hơn khi **được tuyển dụng** toàn thời gian.