“employ” in Vietnamese
Definition
Giao việc hoặc công việc cho ai đó; cũng có nghĩa là sử dụng cái gì đó vào mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'hire', dùng nhiều trong văn bản kinh doanh, pháp lý. Có thể chỉ người ('tuyển dụng') hoặc phương pháp/cách làm ('sử dụng'). Không nhầm với 'employee' (nhân viên).
Examples
You need to employ more effective methods.
Bạn cần **sử dụng** các phương pháp hiệu quả hơn.
We employ the latest technology in our products.
Chúng tôi **sử dụng** công nghệ mới nhất trong sản phẩm của mình.
She was employed for her language skills.
Cô ấy được **tuyển dụng** vì kỹ năng ngôn ngữ của mình.
To solve the problem, we employed a different approach.
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã **sử dụng** cách tiếp cận khác.
The company employs 200 workers.
Công ty **tuyển dụng** 200 công nhân.
They employed a new manager last year.
Họ đã **tuyển dụng** một quản lý mới vào năm ngoái.