“emotion” in Vietnamese
Definition
Cảm xúc là trạng thái như vui vẻ, tức giận, sợ hãi hoặc buồn bã, phản ứng tâm lý và thể chất trước con người, sự việc hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong tâm lý, đời sống thường ngày và nghệ thuật. 'Emotion' trang trọng hoặc rộng hơn 'feeling'; thường gặp trong cụm như 'show emotion', 'control your emotions', 'full of emotion'.
Examples
Fear is a strong emotion.
Nỗi sợ là một **cảm xúc** mạnh.
Music can change your emotion.
Âm nhạc có thể thay đổi **cảm xúc** của bạn.
She spoke with a lot of emotion.
Cô ấy nói chuyện với rất nhiều **cảm xúc**.
He tried not to show emotion during the interview.
Anh ấy cố gắng không thể hiện **cảm xúc** trong buổi phỏng vấn.
Her voice was full of emotion when she thanked her parents.
Khi cảm ơn bố mẹ, giọng cô ấy tràn đầy **cảm xúc**.
Sometimes it's hard to put your emotions into words.
Đôi khi thật khó để diễn tả **cảm xúc** của mình bằng lời.