“emma” in Vietnamese
Emma
Definition
Một tên riêng dành cho nữ, được dùng để gọi các bé gái và phụ nữ. Dùng để chỉ một người cụ thể tên là Emma.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này cần viết hoa chữ cái đầu: 'Emma'. Thường được dùng để gọi hoặc nhắc đến một người cụ thể có tên Emma.
Examples
Emma is my sister.
**Emma** là chị/em gái của tôi.
I saw Emma at school today.
Hôm nay tôi thấy **Emma** ở trường.
Oh, that's Emma calling me now.
Ồ, **Emma** đang gọi cho tôi bây giờ.
Emma likes cats.
**Emma** thích mèo.
Can you ask Emma if she's coming with us?
Bạn có thể hỏi **Emma** xem cô ấy có đi với chúng ta không?
I think Emma already knows about the plan.
Tôi nghĩ **Emma** đã biết về kế hoạch rồi.