“emerging” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đang bắt đầu phát triển hoặc trở nên quan trọng, thường dùng cho xu hướng, thị trường hoặc công nghệ mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong các cụm như 'emerging markets', 'emerging technology'. Nhấn mạnh những thứ mới nổi và đang phát triển nhanh.
Examples
The company invests in emerging technologies.
Công ty đầu tư vào các công nghệ **mới nổi**.
There are many emerging artists in this city.
Có nhiều nghệ sĩ **mới nổi** ở thành phố này.
Africa has several emerging markets.
Châu Phi có một số thị trường **mới nổi**.
We're excited about the emerging trends in green energy.
Chúng tôi hào hứng với các xu hướng **mới nổi** trong năng lượng xanh.
Social media is an emerging force in marketing nowadays.
Hiện nay, mạng xã hội là một lực lượng **mới nổi** trong tiếp thị.
Doctors are looking for ways to treat emerging diseases.
Các bác sĩ đang tìm cách điều trị các bệnh **mới nổi**.