“emergencies” in Vietnamese
Definition
Những tình huống nghiêm trọng, bất ngờ cần hành động ngay lập tức, như tai nạn, vấn đề y tế hoặc thiên tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ các tình huống khẩn cấp khác nhau. Hay dùng với cụm từ như 'in case of emergencies'. Phổ biến trong y tế và cứu hộ.
Examples
Hospitals are prepared for emergencies.
Bệnh viện được chuẩn bị cho các **tình huống khẩn cấp**.
Call this number in case of emergencies.
Gọi số này trong **tình huống khẩn cấp**.
Schools teach students what to do during emergencies.
Trường dạy học sinh cách xử lý trong các **tình huống khẩn cấp**.
We need to have a plan for all kinds of emergencies.
Chúng ta cần có kế hoạch cho mọi **tình huống khẩn cấp**.
Power outages and floods are common emergencies in this area.
Mất điện và lũ lụt là những **tình huống khẩn cấp** phổ biến ở khu vực này.
During emergencies, stay calm and follow instructions.
Trong **tình huống khẩn cấp**, hãy bình tĩnh và làm theo hướng dẫn.