“embracing” in Vietnamese
Definition
Ôm ai đó với tình cảm hoặc để thể hiện sự động viên; cũng diễn tả việc nhiệt tình đón nhận ý tưởng hoặc thay đổi mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Embracing' vừa mang nghĩa ôm ai đó, vừa diễn tả việc chấp nhận ý tưởng, sự mới một cách tích cực. Hay đi kèm với từ như 'embracing change'.
Examples
The community is embracing different cultures.
Cộng đồng đang **đón nhận** các nền văn hóa khác nhau.
More companies are embracing remote work these days.
Ngày càng nhiều công ty đang **đón nhận** làm việc từ xa.
They were embracing each other at the airport.
Họ **ôm** nhau ở sân bay.
She is embracing her new job with excitement.
Cô ấy **đón nhận** công việc mới của mình với sự hứng khởi.
By embracing new technology, we can improve our lives.
Bằng cách **đón nhận** công nghệ mới, chúng ta có thể cải thiện cuộc sống của mình.
She walked into the room, embracing her little brother tightly.
Cô ấy bước vào phòng, **ôm** chặt em trai mình.