“em” in Vietnamese
em (đơn vị kiểu chữ)trong (không dùng đơn lẻ)
Definition
Đây là đơn vị đo chiều rộng trong ngành thiết kế chữ, thường xuất hiện trong kỹ thuật in ấn hoặc thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
'em' chỉ xuất hiện trong ngành kỹ thuật, chủ yếu là thiết kế chữ. Khi dịch các câu thông thường với 'in', không dùng 'em'.
Examples
The word is written in em size for clarity.
Từ đó được viết với kích thước **em** để rõ ràng hơn.
Please put the books in the box.
Vui lòng đặt sách **vào trong** hộp.
She lives in Paris.
Cô ấy sống **ở** Paris.
I left my phone in the car.
Tôi đã để điện thoại **trong xe**.
They met in the morning to discuss the project.
Họ gặp nhau **vào buổi sáng** để bàn về dự án.
The painting hangs in the living room.
Bức tranh được treo **trong phòng khách**.