“elves” in Vietnamese
Definition
Yêu tinh hoặc tiên là những sinh vật kỳ ảo có phép thuật thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyện giả tưởng. Họ thường được mô tả là hình người nhỏ với tai nhọn, thông minh và có năng lực phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'elves' chủ yếu xuất hiện trong truyện giả tưởng (như 'Santa's elves' hay trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn'). Danh từ số ít là 'elf', số nhiều là 'elves'. Ở truyền thuyết cổ, có thể dùng cho linh hồn nghịch ngợm hay tốt bụng.
Examples
Some stories say that elves live in the forest.
Một số câu chuyện kể rằng **yêu tinh** sống trong rừng.
The movie showed many elves with pointed ears.
Bộ phim đã cho thấy nhiều **yêu tinh** có đôi tai nhọn.
Do you think elves might actually exist somewhere?
Bạn có nghĩ **yêu tinh** thật sự tồn tại đâu đó không?
In fantasy books, elves are usually wise and skilled with magic.
Trong sách giả tưởng, **yêu tinh** thường rất thông thái và thành thạo ma thuật.
The Christmas elves help Santa make toys.
Những **yêu tinh** Giáng Sinh giúp Ông già Noel làm đồ chơi.
My favorite characters in the game are the elves, especially for their speed and agility.
Nhân vật yêu thích của tôi trong trò chơi là **yêu tinh**, đặc biệt là vì tốc độ và sự nhanh nhẹn của họ.