“elk” in Vietnamese
Definition
Nai sừng tấm là loài hươu rất lớn với chân dài, con đực thường có sừng lớn. Tùy vùng, từ này có thể chỉ các loài khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Bắc Mỹ, 'elk' thường chỉ loài Cervus canadensis; ở châu Âu, có thể chỉ 'moose'. Thường gặp trong cụm từ như 'bầy nai sừng tấm', 'sừng nai sừng tấm'.
Examples
We saw an elk near the lake.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **nai sừng tấm** gần hồ.
A male elk has large antlers.
**Nai sừng tấm** đực có sừng rất lớn.
The elk moved slowly through the trees.
**Nai sừng tấm** di chuyển chậm qua các lùm cây.
We had to stop the car because an elk was standing in the road.
Chúng tôi phải dừng xe vì có một con **nai sừng tấm** đứng giữa đường.
The guide pointed out fresh elk tracks in the mud.
Hướng dẫn viên đã chỉ những dấu chân **nai sừng tấm** mới trên bùn.
If you're lucky, you might hear an elk calling at dawn.
Nếu may mắn, bạn có thể nghe tiếng **nai sừng tấm** kêu lúc bình minh.