“elixir” in Vietnamese
Definition
Một loại chất lỏng thường được tin là có thể chữa bệnh hoặc mang lại sự sống vĩnh cửu. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ bất cứ thứ gì mang lại tác dụng tích cực mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích hoặc dùng ẩn dụ như 'elixir của cuộc sống'. Ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The wizard created an elixir to heal the sick.
Pháp sư đã tạo ra một **tiên dược** để chữa bệnh cho người ốm.
Some legends speak of an elixir of eternal youth.
Một số truyền thuyết kể về **tiên dược** mang lại tuổi trẻ vĩnh cửu.
The doctor prescribed an elixir for her cough.
Bác sĩ kê một **thuốc tiên** cho cơn ho của cô ấy.
Everyone wishes there were an elixir for stress, but sadly, there isn’t.
Ai cũng ước rằng có một **elixir** trị được stress, nhưng tiếc là điều đó không có.
People are always searching for an elixir that will make life perfect.
Mọi người luôn tìm kiếm một **tiên dược** để giúp cuộc sống trở nên hoàn hảo.
For her, music is the elixir that keeps her happy and energized.
Đối với cô ấy, âm nhạc là **elixir** giúp cô luôn vui vẻ và tràn đầy năng lượng.