elijah” in Vietnamese

Ê-li

Definition

Ê-li là một tên nam giới, nổi tiếng là tên của một nhà tiên tri trong Kinh Thánh Do Thái (Cựu Ước).

Usage Notes (Vietnamese)

'Ê-li' thường dùng cho nam ở các nước nói tiếng Anh, phổ biến trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống, cũng có thể gặp ở hiện đại.

Examples

Elijah has a pet dog.

**Ê-li** có một con chó cưng.

Elijah is reading a book.

**Ê-li** đang đọc sách.

My brother's name is Elijah.

Tên em trai tôi là **Ê-li**.

Did you see how well Elijah played in the game last night?

Bạn có thấy **Ê-li** chơi xuất sắc thế nào trong trận đấu tối qua không?

Everyone laughed when Elijah told that funny joke.

Mọi người đều cười khi **Ê-li** kể câu chuyện hài đó.

Growing up, Elijah always wanted to become a teacher.

Từ nhỏ, **Ê-li** luôn muốn trở thành giáo viên.