“eleven” in Vietnamese
Definition
Số lớn hơn mười và nhỏ hơn mười hai. Dùng để đếm, nói tuổi, giờ, ngày tháng và số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhất là khi đếm hoặc diễn đạt thời gian ('lúc mười một giờ'), tuổi ('mười một tuổi'), hoặc số lượng. Đôi khi thành danh từ ('số mười một').
Examples
I have eleven pencils in my bag.
Tôi có **mười một** cây bút chì trong túi.
She is eleven years old.
Cô ấy **mười một** tuổi.
The train leaves at eleven.
Tàu rời đi lúc **mười một** giờ.
There were eleven people at dinner, so we had to add another chair.
Có **mười một** người ăn tối nên chúng tôi phải thêm một cái ghế nữa.
Can we meet at eleven, or is that too early for you?
Chúng ta có thể gặp vào lúc **mười một** được không, hay như vậy quá sớm với bạn?
He didn’t show up until eleven, as usual.
Anh ấy như thường lệ, mãi tới **mười một** mới xuất hiện.