“elevator” in Vietnamese
Definition
Đây là máy dùng để đưa người hoặc đồ vật lên xuống giữa các tầng trong tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam dùng 'thang máy' cho thiết bị trong tòa nhà; không dùng cho thang bộ hoặc thang cuốn. Một số cụm hay gặp như 'nút thang máy', 'cửa thang máy'.
Examples
Hold the elevator, please—I'm coming!
Giữ **thang máy** lại, làm ơn—tôi đang đến!
I got stuck in the elevator for twenty minutes.
Tôi bị kẹt trong **thang máy** hai mươi phút.
Let's take the elevator—I don't feel like climbing all those stairs.
Hãy đi **thang máy** nhé—tôi không muốn leo cầu thang nhiều như vậy.
We use the elevator to go to the tenth floor.
Chúng tôi sử dụng **thang máy** để lên tầng mười.
The elevator is next to the stairs.
**Thang máy** ở cạnh cầu thang.
This elevator can carry eight people.
**Thang máy** này có thể chở tám người.