“elevation” in Vietnamese
Definition
Độ cao là chiều cao của một vật thể hoặc vị trí so với mực nước biển hoặc một mức chuẩn xác định. Nó cũng có thể chỉ hành động nâng lên vị trí cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong địa lý, y học và kỹ thuật. Trong địa lý, 'độ cao' chỉ chiều cao so với mực nước biển, khác với 'altitude' trong hàng không.
Examples
The elevation of this city is 500 meters above sea level.
**Độ cao** của thành phố này là 500 mét so với mực nước biển.
Mount Everest has the highest elevation in the world.
Núi Everest có **độ cao** cao nhất thế giới.
The map shows the elevation changes along the hiking trail.
Bản đồ thể hiện sự thay đổi **độ cao** dọc theo đường mòn đi bộ.
Doctors recommend elevation of your leg after surgery.
Bác sĩ khuyên nên **nâng cao** chân của bạn sau phẫu thuật.
At this elevation, it's normal to feel short of breath.
Ở **độ cao** này, cảm giác khó thở là bình thường.
He received an elevation to manager after years of hard work.
Anh ấy đã nhận được **sự thăng chức** làm quản lý sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.