elevate” in Vietnamese

nâng caonâng lên

Definition

Đưa cái gì đó lên vị trí cao hơn, hoặc cải thiện cảm xúc, địa vị hay chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Hay gặp trong các cụm như 'elevate one's mood', 'elevate status', 'elevate awareness'. Thường chỉ sự cải thiện hơn là nâng vật lý. Không nhầm với 'escalate' (làm trầm trọng thêm).

Examples

Please elevate your leg to reduce swelling.

Vui lòng **nâng cao** chân lên để giảm sưng.

Music can elevate your mood.

Âm nhạc có thể **nâng cao** tâm trạng của bạn.

This program aims to elevate education standards.

Chương trình này nhằm **nâng cao** tiêu chuẩn giáo dục.

Hard work can really elevate your position in the company.

Làm việc chăm chỉ thật sự có thể **nâng cao** vị trí của bạn trong công ty.

We hope this event will elevate awareness about climate change.

Chúng tôi hy vọng sự kiện này sẽ **nâng cao** nhận thức về biến đổi khí hậu.

A little praise can elevate someone's day.

Một lời khen nhỏ có thể **nâng cao** ngày của ai đó.