elephants” in Vietnamese

những con voivoi

Definition

Đây là loài động vật to lớn, màu xám, có tai lớn và chiếc vòi dài. Voi sống ở châu Phi và châu Á, là loài động vật trên cạn lớn nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những con voi' dùng để chỉ nhiều con voi; còn 'con voi' là số ít. Thường nghe từ như 'một đàn voi', hoặc cụm 'voi không bao giờ quên'.

Examples

Elephants live in Africa and Asia.

**Những con voi** sống ở châu Phi và châu Á.

Many elephants have long tusks.

Nhiều **con voi** có ngà dài.

Children like to see elephants at the zoo.

Trẻ em thích xem **voi** ở sở thú.

Some people say elephants never forget.

Một số người nói rằng **voi** không bao giờ quên.

On our trip, we saw elephants taking a bath in the river.

Trong chuyến đi của chúng tôi, chúng tôi đã thấy **voi** tắm ở con sông.

A herd of elephants crossed the river together.

Một đàn **voi** đã cùng nhau băng qua sông.