elephant” in Vietnamese

voi

Definition

Một loài động vật có vú rất lớn với cái vòi dài, tai to và chân chắc khỏe. Voi nổi tiếng vì kích thước, sự thông minh và sống đoàn kết trong bầy đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ con vật này. Có thể kết hợp như 'voi châu Phi', 'voi châu Á', 'voi con'. Thành ngữ 'the elephant in the room' chỉ vấn đề rõ ràng nhưng không ai muốn nhắc tới.

Examples

A baby elephant stayed close to its mother.

**Voi con** ở sát bên mẹ nó.

The elephant is drinking water.

**Con voi** đang uống nước.

We saw a big elephant at the zoo.

Chúng tôi đã thấy một **con voi** to ở sở thú.

That backpack is huge—you packed like you're going on safari to photograph elephants.

Ba lô của bạn to quá—như thể bạn sắp đi chụp ảnh **voi** ở safari vậy.

The documentary showed how elephants communicate with each other over long distances.

Bộ phim tài liệu cho thấy **voi** giao tiếp với nhau ra sao ở khoảng cách rất xa.

Nobody wanted to mention the budget cuts, but they were the elephant in the room.

Không ai muốn nhắc đến việc cắt giảm ngân sách, nhưng đó chính là '**con voi** trong phòng'.