elements” in Vietnamese

yếu tốnguyên tố (hóa học)

Definition

Những phần cơ bản tạo nên một thứ gì đó lớn hơn. Cũng có thể chỉ các nguyên tố hóa học hoặc các yếu tố tự nhiên như mưa, gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'key elements', 'elements of a story', hoặc 'chemical elements'. Không nên nhầm với 'ingredient', từ này dùng nhiều cho món ăn.

Examples

Water has two elements: hydrogen and oxygen.

Nước có hai **nguyên tố**: hydro và oxy.

The story has all the elements of a good movie.

Câu chuyện có đầy đủ các **yếu tố** của một bộ phim hay.

Plants need a few basic elements to grow well.

Cây cần một vài **yếu tố** cơ bản để phát triển tốt.

Even with simple design elements, the room feels warm and modern.

Dù chỉ có những **yếu tố** thiết kế đơn giản, căn phòng vẫn cảm thấy ấm cúng và hiện đại.

We were out in the elements for hours, and now I'm freezing.

Chúng tôi ở ngoài **thiên nhiên** hàng giờ liền, giờ tôi lạnh cóng.

The plan is good, but it's missing a few key elements.

Kế hoạch tốt, nhưng còn thiếu một vài **yếu tố** quan trọng.