“element” in Vietnamese
Definition
Phần cơ bản của một tổng thể lớn; cũng có thể chỉ chất hóa học hay lực tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, kỹ thuật và học thuật. Thường gặp trong các cụm như 'key element', 'element of surprise', 'chemical element'. Tuỳ ngữ cảnh, có thể chỉ một phần của kế hoạch, hay một nguyên tố hoá học.
Examples
Water is made of two elements: hydrogen and oxygen.
Nước được tạo thành từ hai **nguyên tố**: hydro và oxy.
Trust is an important element of friendship.
Sự tin tưởng là một **yếu tố** quan trọng của tình bạn.
The designer added a blue element to the logo.
Nhà thiết kế đã thêm một **yếu tố** màu xanh vào logo.
The movie works because it has an element of surprise.
Bộ phim thành công vì có **yếu tố** bất ngờ.
We need to add a human element to the presentation.
Chúng ta cần thêm **yếu tố** con người vào bài thuyết trình.
Once the kids arrived, chaos became part of the element of the day.
Khi trẻ em đến, sự hỗn loạn trở thành một **yếu tố** của ngày hôm đó.