“electrons” in Vietnamese
Definition
Electron là hạt rất nhỏ mang điện tích âm, chuyển động quanh hạt nhân của nguyên tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'electron' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật. Một số cụm phổ biến: 'dòng electron', 'electron tự do', 'electron chuyển động rất nhanh'. Đừng nhầm với 'proton' (điện tích dương) hoặc 'neutron' (không có điện tích).
Examples
Electrons move around the nucleus of an atom.
**Electron** chuyển động quanh hạt nhân nguyên tử.
Electrons have a negative electric charge.
**Electron** mang điện tích âm.
When electrons flow, they create electricity.
Khi **electron** di chuyển, điện được tạo ra.
You can't see electrons with your eyes—they're too small.
Bạn không thể nhìn thấy **electron** bằng mắt thường—chúng quá nhỏ.
The movement of electrons powers all our electronic devices.
Chuyển động của **electron** cung cấp năng lượng cho tất cả thiết bị điện tử của chúng ta.
Scientists study electrons to understand how atoms work.
Các nhà khoa học nghiên cứu **electron** để hiểu cách nguyên tử hoạt động.