electronics” in Vietnamese

điện tử

Definition

Điện tử là các thiết bị hoặc ngành khoa học sử dụng dòng điện để thực hiện chức năng, như máy tính, điện thoại thông minh, tivi...

Usage Notes (Vietnamese)

'điện tử' thường không dùng ở dạng số nhiều khi nói về lĩnh vực ('ngành điện tử', 'học điện tử'), nhưng khi nói về các thiết bị thì có thể dùng ('cửa hàng bán điện tử'). Chủ yếu áp dụng cho thiết bị công nghệ hiện đại, không phải đồ gia dụng cơ bản.

Examples

My house is full of electronics like TVs and laptops.

Nhà tôi đầy các **điện tử** như tivi và laptop.

All my electronics need to be charged tonight before my trip.

Tối nay tôi cần sạc hết các **điện tử** trước chuyến đi.

If you drop your electronics in water, they might stop working.

Nếu bạn làm rơi **điện tử** vào nước, chúng có thể ngừng hoạt động.

The airport security checked all my electronics.

An ninh sân bay đã kiểm tra tất cả **điện tử** của tôi.

He studies electronics at university.

Anh ấy học **điện tử** ở đại học.

This store sells all kinds of electronics.

Cửa hàng này bán đủ loại **điện tử**.