electrocution” in Vietnamese

điện giật chếtbị thương nặng do điện giật

Definition

Khi dòng điện đi qua cơ thể gây thương tích nặng hoặc tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chấn thương nặng hoặc tử vong, không dùng cho trường hợp giật điện nhẹ. Thường gặp trong tin tức hoặc y khoa.

Examples

Proper safety training can prevent most workplace electrocution incidents.

Đào tạo an toàn đúng cách có thể ngăn chặn phần lớn các vụ **điện giật chết** tại nơi làm việc.

He died from electrocution after touching a live wire.

Anh ấy đã chết do **điện giật chết** sau khi chạm vào dây điện còn sống.

Electrocution is a serious danger in construction work.

**Điện giật chết** là mối nguy hiểm nghiêm trọng trong công việc xây dựng.

The warning sign shows the risk of electrocution.

Biển cảnh báo cho thấy nguy cơ **điện giật chết**.

The movie villain meets his end by electrocution during the final fight.

Tên phản diện trong phim chết vì **điện giật chết** trong trận chiến cuối cùng.

There have been several cases of accidental electrocution involving broken appliances.

Đã có một vài vụ **điện giật chết do tai nạn** liên quan đến thiết bị hỏng.