“electrocuted” in Vietnamese
Definition
Bị thương nặng hoặc tử vong khi tiếp xúc với điện. Thường xảy ra trong các tai nạn liên quan đến điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trường hợp tai nạn nghiêm trọng. Nói nhẹ hơn thì dùng 'bị điện giật'. Thường dùng thể bị động như 'bị điện giật chết'.
Examples
He was electrocuted by a broken wire.
Anh ấy đã **bị điện giật** bởi một sợi dây bị đứt.
Be careful or you might get electrocuted.
Cẩn thận kẻo bạn **bị điện giật** đấy.
The worker was electrocuted while fixing the power line.
Người công nhân đã **bị điện giật** khi đang sửa đường dây điện.
I almost got electrocuted changing that old light bulb.
Tôi suýt nữa **bị điện giật** khi thay cái bóng đèn cũ đó.
She was lucky not to get electrocuted during the storm.
Cô ấy thật may mắn vì không **bị điện giật** trong cơn bão.
Did you hear someone got electrocuted at the construction site?
Bạn có nghe ai đó **bị điện giật** ở công trường xây dựng không?