“electricity” in Vietnamese
Definition
Một dạng năng lượng dùng để thắp sáng, vận hành máy móc và các thiết bị. Cũng có thể chỉ nguồn điện cung cấp cho một tòa nhà hoặc khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được: chỉ dùng 'điện', không dùng 'một điện'. Hay đi với các cụm như 'sản xuất điện', 'sử dụng điện', 'mất điện', 'hóa đơn tiền điện'. Đừng nhầm với 'điện' (tính từ) hoặc 'thiết bị điện'.
Examples
We use electricity to turn on the lights.
Chúng tôi dùng **điện** để bật đèn.
Solar panels can make electricity.
Tấm pin mặt trời có thể tạo ra **điện**.
The house has no electricity today.
Hôm nay nhà không có **điện**.
The electricity went out right in the middle of dinner.
**Điện** mất đúng lúc đang ăn tối.
We're trying to save electricity, so we unplug things at night.
Chúng tôi cố gắng tiết kiệm **điện**, nên rút phích cắm các thiết bị vào ban đêm.
My electricity bill was so high this month.
Hóa đơn **điện** tháng này của tôi rất cao.