electra” in Vietnamese

Electra

Definition

Electra là một tên nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, được biết đến là con gái của Agamemnon và Clytemnestra. Ngoài ra còn được dùng cho các nhân vật trong kịch, văn học hoặc đặt tên cho nữ giới hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, văn chương, liên quan đến nhân vật thần thoại Hy Lạp hoặc phân tâm học (Electra complex). Không nên nhầm với các từ như 'điện' hay 'electron'.

Examples

They studied the story of Electra in literature class.

Họ đã học câu chuyện về **Electra** trong lớp văn học.

My friend's name is Electra.

Tên bạn tôi là **Electra**.

The tragedy of Electra has been retold many times throughout history.

Bi kịch về **Electra** đã được kể lại rất nhiều lần trong suốt lịch sử.

Electra is a famous character in Greek mythology.

**Electra** là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.

Many modern plays are inspired by the legend of Electra.

Nhiều vở kịch hiện đại được lấy cảm hứng từ truyền thuyết về **Electra**.

When I hear the name Electra, I think of ancient Greece.

Khi tôi nghe tên **Electra**, tôi nghĩ đến Hy Lạp cổ đại.