elections” in Vietnamese

bầu cử

Definition

Bầu cử là các sự kiện chính thức mà mọi người bỏ phiếu để chọn lãnh đạo hoặc quyết định cho một nhóm, cộng đồng hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bầu cử' thường dùng trong trường hợp trang trọng và đi với từ như 'quốc hội', 'tổng thống'. Chỉ toàn bộ quá trình không phải phiếu lẻ.

Examples

The elections will take place next month.

**Bầu cử** sẽ diễn ra vào tháng sau.

Many people voted in the elections.

Nhiều người đã bỏ phiếu trong **bầu cử**.

Who won the elections this year?

Ai đã thắng trong **bầu cử** năm nay?

There's a lot of excitement around the upcoming elections.

Có rất nhiều háo hức về **bầu cử** sắp tới.

After the elections, the new government was formed quickly.

Sau **bầu cử**, chính phủ mới được thành lập nhanh chóng.

The media covers the elections from start to finish.

Truyền thông đưa tin về **bầu cử** từ đầu đến cuối.