“elderly” in Vietnamese
Definition
Chỉ người lớn tuổi, thường là trên 65 tuổi; dùng lịch sự để nói về người già.
Usage Notes (Vietnamese)
'cao tuổi' hoặc 'người già' lịch sự, trang trọng hơn so với 'già'. Dùng nhiều trong y tế, tin tức, hoặc văn bản chính thức. 'Người cao tuổi' là danh từ tập thể.
Examples
My grandmother is elderly but very active.
Bà của tôi **cao tuổi** nhưng rất năng động.
The hospital has a special ward for elderly patients.
Bệnh viện có một khu đặc biệt dành cho bệnh nhân **cao tuổi**.
The city offers discounts to elderly people.
Thành phố đưa ra giảm giá cho người **cao tuổi**.
Many elderly prefer living independently rather than in a home.
Nhiều người **cao tuổi** thích sống tự lập hơn là ở viện dưỡng lão.
We should listen to the advice of the elderly—they have a lot of experience.
Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của **người cao tuổi** — họ rất giàu kinh nghiệm.
The government is working to improve services for the elderly.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện dịch vụ cho **người cao tuổi**.