elbow” in Vietnamese

khuỷu tay

Definition

Khuỷu tay là khớp ở giữa cánh tay, giúp bạn gập tay lại. Cũng có thể chỉ phần áo che khuỷu tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể. Các cụm như 'elbow pain', 'bend your elbow', 'rest on your elbows' rất phổ biến. Khi là động từ, 'elbow' có nghĩa là dùng khuỷu tay để đẩy/len qua đám đông như trong 'elbow your way through'.

Examples

She hurt her elbow when she fell off her bike.

Cô ấy bị đau **khuỷu tay** khi ngã xe đạp.

Put your elbows on the table if you need to lean forward.

Nếu muốn cúi người lên, hãy đặt **khuỷu tay** lên bàn.

The jacket has holes at the elbows.

Áo khoác này bị thủng ở phần **khuỷu tay**.

He gave me a quick elbow to get my attention.

Anh ấy khẽ dùng **khuỷu tay** chạm vào tôi để gây chú ý.

We had to elbow our way through the crowd after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi phải **dùng khuỷu tay** len qua đám đông.

My elbow has been sore since tennis practice yesterday.

**Khuỷu tay** của tôi bị đau từ sau buổi tập tennis hôm qua.