eject” in Vietnamese

đẩy ratống ratrục xuất

Definition

Buộc ai đó hoặc vật gì đó rời khỏi một nơi, hoặc lấy một vật ra khỏi thiết bị thường bằng thao tác máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc trang trọng ('eject a CD', 'eject a pilot from a plane'). Với người, thể hiện sự đột ngột và mạnh mẽ.

Examples

Please eject the CD from the computer.

Vui lòng **đẩy ra** đĩa CD khỏi máy tính.

The referee had to eject two players for fighting.

Trọng tài buộc phải **đuổi** hai cầu thủ vì gây gổ.

How do I eject the USB safely?

Làm sao **đuổi** USB ra một cách an toàn?

The pilot had no choice but to eject when the engine failed.

Khi động cơ hỏng, phi công không còn cách nào khác ngoài việc **bật ghế thoát hiểm**.

If anyone causes trouble again, the manager will eject them from the club.

Nếu ai lại gây rối, quản lý sẽ **đuổi** họ ra khỏi câu lạc bộ.

Don’t forget to eject your ticket before you leave the parking lot.

Đừng quên **lấy ra** vé trước khi rời bãi đỗ xe.