“eighty” in Vietnamese
Definition
Số 80, hoặc số lượng xấp xỉ bằng 80.
Usage Notes (Vietnamese)
'The eighties' có thể chỉ thập niên 1980–1989 hoặc độ tuổi 80–89. 'Eighty percent' thường được dùng để diễn tả phần lớn mà không cần chính xác.
Examples
My grandmother is eighty years old.
Bà tôi **tám mươi** tuổi.
There are eighty students in the lecture hall.
Có **tám mươi** sinh viên trong giảng đường.
The speed limit on this highway is eighty kilometers per hour.
Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này là **tám mươi** km/giờ.
About eighty percent of the population voted in the last election.
Khoảng **tám mươi** phần trăm dân số đã đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa rồi.
He lived through the eighties and remembers the music scene vividly.
Anh ấy đã sống qua **những năm tám mươi** và nhớ rõ về nền âm nhạc lúc đó.
Temperatures soared into the high eighties during the heatwave.
Nhiệt độ đã tăng lên tới mức **tám mươi** cao trong đợt nắng nóng.