eights” in Vietnamese

nhóm tám ngườithuyền tám tay chèo

Definition

'Eights' dùng để chỉ các nhóm gồm tám người hoặc thuyền có tám tay chèo, phổ biến trong môn chèo thuyền. Cũng có thể nói về nhiều nhóm có tám người.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong thể thao như chèo thuyền thi đấu (“thuyền tám”), ngoài ra dùng khi chia nhóm tám người. Không dùng để chỉ số 8 trong toán học cơ bản.

Examples

The teacher asked us to count in eights.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi đếm theo **từng tám**.

I'm better at eights than at fours when it comes to rowing.

Tôi giỏi chèo **thuyền tám** hơn thuyền bốn.

We had to split into eights because there were so many people on the trip.

Vì quá đông người trong chuyến đi nên chúng tôi phải chia thành các **nhóm tám người**.

There are two eights racing on the river today.

Hôm nay có hai chiếc **thuyền tám tay chèo** đua trên sông.

We made groups of eights for the class project.

Chúng tôi đã chia thành các **nhóm tám người** cho dự án lớp.

The university's men's and women's eights both qualified for nationals.

Đội **thuyền tám** nam và nữ của trường đại học đều đã vượt qua vòng loại quốc gia.