eighth” in Vietnamese

thứ támmột phần tám

Definition

Đứng sau thứ bảy và trước thứ chín trong một chuỗi. Cũng dùng để chỉ một phần trong tám phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để chỉ thứ tự (ví dụ: 'ngày thứ tám', 'lớp 8'). Khi nói về phân số hay nhạc, dùng nghĩa 'một phần tám'. Cách dùng ngày tháng: 'ngày tám tháng năm'.

Examples

Today is my eighth birthday.

Hôm nay là sinh nhật lần thứ **tám** của tôi.

She finished in eighth place.

Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ **tám**.

Cut the cake into eighths.

Cắt bánh thành **tám phần** bằng nhau.

This is the eighth time I've called them today.

Tôi đã gọi cho họ lần thứ **tám** hôm nay rồi.

Her office is on the eighth floor, so take the elevator.

Văn phòng của cô ấy ở tầng **tám**, nên hãy đi thang máy.

We're meeting on the eighth of June, right?

Chúng ta gặp nhau vào ngày **tám** tháng Sáu đúng không?