egypt” in Vietnamese

Ai Cập

Definition

Một quốc gia nằm ở vùng đông bắc châu Phi, nổi tiếng với lịch sử cổ đại, các kim tự tháp và sông Nile.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa khi là tên quốc gia. Thường liên tưởng tới nền văn minh cổ đại, các kim tự tháp và sông Nile. Không nhầm lẫn với 'Egyptian' (người hoặc tính từ).

Examples

My friend visited Egypt last year.

Bạn tôi đã đến thăm **Ai Cập** năm ngoái.

I've always wanted to see the ancient temples in Egypt.

Tôi luôn muốn ngắm nhìn những ngôi đền cổ ở **Ai Cập**.

Egypt has some of the most impressive museums in the world.

**Ai Cập** có một số bảo tàng ấn tượng nhất thế giới.

Egypt is famous for the pyramids.

**Ai Cập** nổi tiếng với các kim tự tháp.

The Nile River flows through Egypt.

Sông Nile chảy qua **Ai Cập**.

It's hard to believe how old the history of Egypt is.

Thật khó tin lịch sử của **Ai Cập** lại lâu đời đến vậy.