“egos” in Vietnamese
Definition
'Cái tôi' dùng để chỉ cảm giác tự quan trọng hoặc tự đánh giá cao của nhiều người cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ như 'clash of egos' hoặc 'big egos' thường chỉ những mâu thuẫn hoặc khó hợp tác do nhiều người có cái tôi mạnh. Dùng trong cả văn nói lẫn viết.
Examples
The two leaders had strong egos.
Hai nhà lãnh đạo đều có **cái tôi** mạnh mẽ.
You have to set your egos aside if you want to work as a team.
Nếu muốn làm việc nhóm, các bạn phải bỏ **cái tôi** sang một bên.
There was a clash of egos at the meeting.
Đã có sự va chạm **cái tôi** tại cuộc họp.
Their egos got in the way of making a decision.
**Cái tôi** của họ cản trở việc đưa ra quyết định.
Their egos made it hard to work together.
**Cái tôi** của họ khiến việc làm việc cùng nhau trở nên khó khăn.
Big egos often lead to arguments.
Những **cái tôi** lớn thường dẫn đến tranh cãi.