“egg” in Vietnamese
Definition
Trứng là vật thể do con cái của các loài chim, đặc biệt là gà, đẻ ra và thường được dùng làm thực phẩm. Ngoài ra, trứng cũng chỉ tế bào sinh sản hoặc quả trứng của các loài động vật khác như cá, côn trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'trứng' phần lớn chỉ trứng gà dùng làm thức ăn. Một số cụm từ hay gặp: 'trứng luộc', 'trứng chiên', 'lòng đỏ trứng', 'lòng trắng trứng', 'đẻ trứng'.
Examples
Can you boil an egg for me?
Bạn có thể luộc cho tôi một quả **trứng** không?
The bird laid an egg in the nest.
Con chim đã đẻ một quả **trứng** trong tổ.
I dropped the carton, and now there’s egg all over the floor.
Tôi làm rơi hộp nên giờ **trứng** vương vãi khắp sàn nhà.
We’re out of eggs — can you pick some up on your way home?
Nhà hết **trứng** rồi — bạn mua giúp trên đường về nhé?
This recipe needs one egg and a little milk.
Công thức này cần một quả **trứng** và một ít sữa.
I eat an egg for breakfast.
Tôi ăn một quả **trứng** vào bữa sáng.