“efficient” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật được coi là hiệu quả khi làm việc nhanh chóng, không lãng phí thời gian, công sức hay tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, máy móc, hệ thống tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Các cụm thường gặp: 'efficient system', 'efficient worker', 'energy efficient'. Không nên nhầm với 'effective'.
Examples
Solar panels are efficient at saving energy.
Các tấm pin mặt trời rất **hiệu quả** trong việc tiết kiệm năng lượng.
He finished the task in half the time because he's so efficient.
Anh ấy hoàn thành công việc chỉ bằng nửa thời gian vì anh ấy quá **hiệu quả**.
Our company's new system is much more efficient than the old one.
Hệ thống mới của công ty chúng tôi **hiệu quả** hơn nhiều so với hệ thống cũ.
I love how efficient this app is—everything loads instantly!
Tôi thích ứng dụng này **hiệu quả** đến mức nào—mọi thứ tải rất nhanh!
She is an efficient employee.
Cô ấy là một nhân viên rất **hiệu quả**.
This new washing machine is very efficient.
Chiếc máy giặt mới này rất **hiệu quả**.