efficiency” in Vietnamese

hiệu suấthiệu quả

Definition

Làm việc tốt mà không lãng phí thời gian, công sức, hay tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật và các nhiệm vụ hàng ngày. Gặp nhiều trong cụm như 'improve efficiency', 'energy efficiency'. Không nên nhầm với 'effectiveness', vì 'efficiency' là làm việc ít lãng phí.

Examples

We must improve our efficiency to save time.

Chúng ta phải tăng **hiệu suất** để tiết kiệm thời gian.

Her efficiency at organizing events always impresses me.

Tôi luôn ấn tượng với **hiệu suất** của cô ấy khi tổ chức sự kiện.

If we want to cut costs, boosting efficiency is key.

Nếu muốn tiết kiệm chi phí, tăng **hiệu suất** là quan trọng nhất.

The new machine has better efficiency than the old one.

Máy mới có **hiệu suất** tốt hơn máy cũ.

Efficiency is important when working in a team.

**Hiệu suất** rất quan trọng khi làm việc nhóm.

With practice, you'll notice your efficiency goes up a lot.

Sau khi tập luyện, bạn sẽ thấy **hiệu suất** của mình tăng lên rõ rệt.