effect” in Vietnamese

hiệu ứngtác độngảnh hưởng

Definition

Kết quả, sự thay đổi hoặc ảnh hưởng xảy ra do một nguyên nhân nào đó. Thường dùng để chỉ điều xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ: 'the effect of stress', 'have an effect on'. Đừng nhầm với 'affect' (thường là động từ). 'In effect' nghĩa là 'thực tế' và 'special effects' là kỹ xảo phim.

Examples

The medicine had a strong effect on my headache.

Thuốc đã có **tác động** mạnh đến cơn đau đầu của tôi.

Rain can have a big effect on traffic.

Mưa có thể có **tác động** lớn đến giao thông.

What was the effect of the new rule?

**Hiệu quả** của quy tắc mới là gì?

I didn't realize how much that comment would effect her mood.

Tôi không nhận ra bình luận đó sẽ **ảnh hưởng** đến tâm trạng cô ấy đến mức nào.

The new policy is already having an effect on prices.

Chính sách mới đã bắt đầu **tác động** đến giá cả.

The movie was okay, but the special effects were amazing.

Bộ phim thì bình thường nhưng các **hiệu ứng** đặc biệt thì tuyệt vời.