eels” in Vietnamese

lươn

Definition

Loài cá thân dài như con rắn, sống ở cả nước mặn và nước ngọt. 'Lươn' là từ dùng để chỉ nhiều con cá này.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh khoa học, ẩm thực hay tự nhiên. 'Lươn' chỉ nói về cá lươn, không dùng cho loài vật khác giống rắn. Thường gặp trong 'lươn nước ngọt', 'lươn điện'.

Examples

Eels live in rivers and oceans.

**Lươn** sống ở sông và biển.

We saw two eels in the aquarium.

Chúng tôi đã nhìn thấy hai con **lươn** trong bể cá.

Eels always look a bit mysterious to me.

**Lươn** lúc nào cũng trông rất bí ẩn đối với tôi.

Have you ever tried grilled eels? They're delicious!

Bạn đã từng ăn **lươn** nướng chưa? Rất ngon đấy!

Be careful—eels can slip away quickly if you try to catch them.

Cẩn thận nhé—**lươn** có thể trượt đi rất nhanh nếu bạn cố bắt chúng.

Some people like to eat eels.

Một số người thích ăn **lươn**.