edwards” in Vietnamese

Edwards

Definition

Edwards là một họ phổ biến trong tiếng Anh, đôi khi cũng là tên của địa danh, tổ chức hoặc thương hiệu được đặt theo tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Edwards' hầu như chỉ dùng làm tên riêng: họ người, tên công ty, địa điểm, v.v. Luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Edwards is my teacher's last name.

**Edwards** là họ của giáo viên tôi.

We visited Edwards Air Force Base.

Chúng tôi đã ghé thăm căn cứ không quân **Edwards**.

Edwards wrote the new math textbook.

**Edwards** đã viết sách giáo khoa toán mới.

Have you met Dr. Edwards before?

Bạn đã từng gặp tiến sĩ **Edwards** chưa?

The Edwards family just moved in next door.

Gia đình **Edwards** vừa chuyển đến sống bên cạnh.

Everyone in class calls her Ms. Edwards.

Tất cả các bạn trong lớp đều gọi cô ấy là cô **Edwards**.