edward” in Vietnamese

Edward

Definition

Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh. Đây là tên người, không phải đồ vật, hành động hay tính chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên luôn viết hoa: 'Edward'. Đôi khi được gọi tắt là 'Ed' hoặc 'Eddie'.

Examples

My brother's name is Edward.

Tên anh trai tôi là **Edward**.

Edward is waiting outside.

**Edward** đang đợi ở ngoài.

I met Edward at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Edward** ở trường.

Did Edward call you back yet?

**Edward** đã gọi lại cho bạn chưa?

I thought Edward was coming with us.

Tôi tưởng **Edward** sẽ đi cùng chúng ta.

If you see Edward, tell him I'm on my way.

Nếu bạn gặp **Edward**, hãy bảo anh ấy tôi đang đến.