educational” in Vietnamese

mang tính giáo dục

Definition

Liên quan đến học tập hoặc giúp mọi người học thông tin, kỹ năng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả tài liệu, trải nghiệm, trò chơi, hay nội dung giúp học tập. Ví dụ: 'chương trình giáo dục', 'giá trị giáo dục', 'trải nghiệm mang tính giáo dục'.

Examples

This is an educational book for children.

Đây là một cuốn sách **mang tính giáo dục** dành cho trẻ em.

The museum offers educational tours.

Bảo tàng tổ chức các tour **mang tính giáo dục**.

We watched an educational video in class.

Chúng tôi đã xem một video **mang tính giáo dục** trong lớp.

That trip to the science center was really educational.

Chuyến đi đến trung tâm khoa học đó thực sự rất **mang tính giáo dục**.

I prefer games that are both fun and educational.

Tôi thích những trò chơi vừa vui vừa **mang tính giáo dục**.

Her talk on recycling was surprisingly educational.

Bài nói về tái chế của cô ấy thật sự rất **mang tính giáo dục**.