educated” in Vietnamese

có học thức

Definition

Người đã được học hành đầy đủ, có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn. Cũng có thể chỉ người lịch sự, có văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có học thức' nhấn mạnh đến trình độ học vấn cao, nhưng cũng có thể dùng chỉ người lịch sự, hiểu biết xã hội. Dùng trang trọng hơn 'thông minh' hay 'lịch sự'.

Examples

She comes from an educated family.

Cô ấy xuất thân từ một gia đình **có học thức**.

He is very educated and speaks three languages.

Anh ấy rất **có học thức** và nói được ba thứ tiếng.

An educated person can find better jobs.

Người **có học thức** có thể tìm được công việc tốt hơn.

She's not just educated; she's also incredibly wise.

Cô ấy không chỉ **có học thức** mà còn vô cùng khôn ngoan.

Being educated doesn't always mean you're open-minded.

**Có học thức** không phải lúc nào cũng nghĩa là cởi mở.

He gave a very educated guess about the results.

Anh ấy đã đưa ra một phán đoán **có học thức** về kết quả.