“educate” in Vietnamese
Definition
Truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc giá trị cho ai đó, đặc biệt là thông qua trường học hoặc các hình thức giáo dục chính quy.
Usage Notes (Vietnamese)
'giáo dục' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học tập chính quy hoặc có hệ thống, như 'educate children', 'educate the public'. Không dùng cho việc chỉ dạy một thông tin nhỏ lẻ.
Examples
Schools educate children about many subjects.
Trường học **giáo dục** trẻ em về nhiều môn học.
Parents try to educate their children to be polite.
Cha mẹ cố gắng **giáo dục** con cái trở nên lễ phép.
The program aims to educate people about healthy eating.
Chương trình nhằm **giáo dục** mọi người về ăn uống lành mạnh.
It's important to educate yourself before making big decisions.
Điều quan trọng là phải **tự giáo dục** mình trước khi đưa ra quyết định lớn.
We need to educate the public about recycling.
Chúng ta cần **giáo dục** công chúng về tái chế.
The campaign was started to educate teens on internet safety.
Chiến dịch này được khởi động để **giáo dục** thanh thiếu niên về an toàn internet.