“edition” in Vietnamese
Definition
Một phiên bản hoặc bản in của sách, tạp chí hoặc báo, thường là trong một loạt hoặc có tính năng đặc biệt. Cũng chỉ một lần phát hành sản phẩm hay sự kiện cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong xuất bản ('phiên bản đầu tiên', 'phiên bản chỉnh sửa'). Cũng áp dụng cho phần mềm, sản phẩm đặc biệt nhưng không dùng cho phim (nên dùng 'version').
Examples
This is the first edition of the book.
Đây là **phiên bản** đầu tiên của cuốn sách.
They released a special edition of the magazine.
Họ đã phát hành **phiên bản** đặc biệt của tạp chí.
The new edition has extra chapters.
**Phiên bản** mới có thêm các chương.
Did you get the limited edition sneakers they just launched?
Bạn đã mua đôi giày thể thao **phiên bản** giới hạn vừa ra mắt chưa?
Every morning, she reads the latest edition of the newspaper.
Mỗi sáng, cô ấy đều đọc **ấn bản** mới nhất của tờ báo.
My favorite edition is the anniversary version with all the behind-the-scenes photos.
**Phiên bản** tôi thích nhất là bản kỷ niệm với tất cả ảnh hậu trường.