edith” in Vietnamese

Edith

Definition

Một tên riêng nữ có gốc tiếng Anh cổ, phát âm là 'Ii-đít'. Thường đặt để vinh danh các thánh nữ hoặc nhân vật lịch sử tên Edith.

Usage Notes (Vietnamese)

'Edith' chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh, nghe khá cổ điển. Đôi khi được gọi thân mật là 'Edie', nhưng hiếm. Không nên nhầm với từ 'edit'.

Examples

Edith likes to read books at the library.

**Edith** thích đọc sách ở thư viện.

My teacher's name is Edith.

Tên giáo viên của tôi là **Edith**.

Edith is coming to the party tonight.

**Edith** sẽ đến bữa tiệc tối nay.

I've never met anyone quite like Edith—she's really inspiring.

Tôi chưa từng gặp ai giống như **Edith**—cô ấy thật truyền cảm hứng.

Did you hear Edith just got a new job in London?

Bạn có nghe **Edith** vừa nhận việc mới ở London không?

When Edith laughs, it's impossible not to smile too.

Khi **Edith** cười, không ai có thể không cười theo.