edison” in Vietnamese

Edison

Definition

Edison đề cập đến Thomas Edison, một nhà phát minh nổi tiếng người Mỹ nổi bật với việc tạo ra bóng đèn điện và nhiều phát minh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như luôn dùng như tên riêng chỉ Thomas Edison. Đôi khi dùng ẩn dụ cho sự đổi mới. Không dùng như danh từ chung.

Examples

Edison invented the electric light bulb.

**Edison** đã phát minh ra bóng đèn điện.

Many people know about Edison's inventions.

Nhiều người biết đến các phát minh của **Edison**.

Edison was born in 1847.

**Edison** sinh năm 1847.

Some people call him a real Edison because he loves to invent things.

Một số người gọi anh ấy là **Edison** thực thụ vì anh ấy rất thích phát minh.

If you study the life of Edison, you'll see he never gave up after failure.

Nếu bạn học về cuộc đời của **Edison**, bạn sẽ thấy ông ấy không bao giờ bỏ cuộc sau thất bại.

The story of Edison is taught in schools to inspire students.

Câu chuyện về **Edison** được dạy ở trường để truyền cảm hứng cho học sinh.