edinburgh” in Vietnamese

Edinburgh

Definition

Edinburgh là thủ đô của Scotland, nổi tiếng với các công trình lịch sử, lễ hội và các trường đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng này luôn viết hoa. Phát âm là /ˈɛdɪnbərə/, khác với cách viết. Hay dùng trong ngữ cảnh địa lý, văn hóa hoặc du lịch.

Examples

Many students study in Edinburgh.

Nhiều sinh viên học tập tại **Edinburgh**.

Have you ever been to the Edinburgh Festival? Edinburgh gets so lively then!

Bạn đã từng đến Lễ hội Edinburgh chưa? Khi đó, **Edinburgh** rất sôi động!

I love the old streets of Edinburgh—so much history everywhere you look.

Tôi thích những con phố cổ ở **Edinburgh**—ở đâu bạn cũng thấy lịch sử.

Flights to Edinburgh are pretty affordable in the winter.

Vé máy bay đến **Edinburgh** vào mùa đông khá rẻ.

I visited Edinburgh last summer.

Tôi đã đến thăm **Edinburgh** vào mùa hè năm ngoái.

Edinburgh is famous for its castle.

**Edinburgh** nổi tiếng với lâu đài của mình.