ed” in Vietnamese

-ed (hậu tố)

Definition

'-ed' là hậu tố thường được thêm vào động từ có quy tắc trong tiếng Anh để tạo thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Cũng có thể tạo tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thêm '-ed' vào động từ có quy tắc, như 'walked', 'played'. Phát âm có thể là /ɪd/, /t/, hoặc /d/. Không dùng với động từ bất quy tắc. '-ed' còn dùng tạo tính từ như 'bored', 'excited'.

Examples

The word 'played' has ed at the end.

Từ 'played' có '**ed**' ở cuối.

Add ed to regular verbs to make the past tense.

Thêm '**ed**' vào động từ có quy tắc để tạo thì quá khứ.

Regular past tense verbs end in ed.

Động từ quá khứ có quy tắc kết thúc bằng '**ed**'.

Sometimes, the ed ending sounds different in English words.

Đôi khi, hậu tố '**ed**' có cách phát âm khác nhau trong các từ tiếng Anh.

To say 'jumped' correctly, you need to pronounce the ed as /t/.

Để nói 'jumped' đúng, bạn phải phát âm '**ed**' là /t/.

English learners often forget to add ed when speaking in the past.

Người học tiếng Anh thường quên thêm '**ed**' khi nói ở thì quá khứ.